phá dải

Học thuật
Thân thiện
phá dải

Một cô gái phá dải cờ trong lễ hội.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giật, đoạt lấy dải (thường dải lụa, dải cờ) từ tay người khác đang cầm giữ: Hành động giành lấy một dải vải dài, thường gắn liền với một vật như cờ, biểu ngữ, từ tay người đang giữ . Hành động này thường diễn ra trong các trò chơi, lễ hội hoặc cuộc thi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong hội vật, các đô vật thường cố gắng phá dải cờ của đối thủ để giành chiến thắng.
    • Anh ấy đã nhanh chóng phá dải biểu ngữ từ tay người cầm đầu đoàn diễu hành.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phá dải" trong ngữ cảnh lễ hội: Hành động này thường mang tính biểu tượng, thể hiện sự nhanh nhẹn, sức mạnh may mắn. Người phá dải thành công thường được coi người chiến thắng hoặc nhận được một điều tốt lành.
    • Lễ hội làng trò chơi phá dải cờ, ai phá được sẽ được xem người may mắn nhất năm.
Biến thể từ gần giống
  • Giật dải: Có nghĩa tương tự "phá dải", nhấn mạnh hành động giật mạnh để đoạt lấy.
  • Cướp cờ: Một trò chơi dân gian hành động tương tự giành lấy cờ (thường gắn dải) từ khu vực của đối phương.
Từ đồng nghĩa
  • Đoạt dải: Chiếm đoạt lấy dải.
  • Cướp dải: Dùng sức mạnh hoặc sự nhanh nhẹn để giành lấy dải.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phá dải" thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể liên quan đến lễ hội, trò chơi dân gian, hoặc các cuộc thi tính truyền thống. Ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày với nghĩa đen.
  • Động từ "phá" trong cụm từ này không mang nghĩa phá hủy mang nghĩa "phá vỡ thế giữ/ phá vỡ sự sở hữu" của người khác để giành lấy vật (dải).
phá dải

Một cô gái phá dải cờ trong lễ hội.

  1. Giật được dải do người khác đang giữ: Phá dải cờ.

Từ gần giống