phá dải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giật, đoạt lấy dải (thường là dải lụa, dải cờ) từ tay người khác đang cầm giữ: Hành động giành lấy một dải vải dài, thường gắn liền với một vật như cờ, biểu ngữ, từ tay người đang giữ nó. Hành động này thường diễn ra trong các trò chơi, lễ hội hoặc cuộc thi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong hội vật, các đô vật thường cố gắng phá dải cờ của đối thủ để giành chiến thắng.
- Anh ấy đã nhanh chóng phá dải biểu ngữ từ tay người cầm đầu đoàn diễu hành.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phá dải" trong ngữ cảnh lễ hội: Hành động này thường mang tính biểu tượng, thể hiện sự nhanh nhẹn, sức mạnh và may mắn. Người phá dải thành công thường được coi là người chiến thắng hoặc nhận được một điều tốt lành.
- Lễ hội làng có trò chơi phá dải cờ, ai phá được sẽ được xem là người may mắn nhất năm.
Biến thể và từ gần giống
- Giật dải: Có nghĩa tương tự "phá dải", nhấn mạnh hành động giật mạnh để đoạt lấy.
- Cướp cờ: Một trò chơi dân gian có hành động tương tự là giành lấy cờ (thường có gắn dải) từ khu vực của đối phương.
Từ đồng nghĩa
- Đoạt dải: Chiếm đoạt lấy dải.
- Cướp dải: Dùng sức mạnh hoặc sự nhanh nhẹn để giành lấy dải.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phá dải" thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể liên quan đến lễ hội, trò chơi dân gian, hoặc các cuộc thi có tính truyền thống. Ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày với nghĩa đen.
- Động từ "phá" trong cụm từ này không mang nghĩa phá hủy mà mang nghĩa "phá vỡ thế giữ/ phá vỡ sự sở hữu" của người khác để giành lấy vật (dải).
- Giật được dải do người khác đang giữ: Phá dải cờ.